Air Blade 2025
🎉 Luôn có nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn: Mang đến nhiều ưu đãi đặc biệt cho khách hàng.
🏢 Xe chính hãng Honda Việt Nam sản xuất: Đảm bảo chất lượng và uy tín từ thương hiệu hàng đầu.
🛠 Bảo hành lên đến 3 năm hoặc 30.000 Km: Đảm bảo sự yên tâm khi sử dụng.
🎁 Tặng gói quà khuyến mãi giá trị: Nhận ngay những phần quà hấp dẫn khi mua xe.
Đặc điểm
Xứng danh mẫu xe tay ga thể thao tầm trung hàng đầu trong suốt hơn một thập kỷ qua, Air Blade 2025 nay có thêm hai phiên bản mới cùng bảng màu đa dạng cho những cá tính riêng biệt. Tem xe mới thời thượng và mạnh mẽ, hứa hẹn sẽ đem đến hình ảnh nam tính và thể thao vượt trội hơn nữa cho Air Blade 2025
Thiết kế
Kiểu dáng thể thao cao cấp, năng động
Air Blade sở hữu vẻ ngoài ấn tượng lấy cảm hứng từ “tia sét”, thiết kế tổng thể phản chiếu sự cứng cáp trong bề mặt hiện đại xen lẫn những đường nét gọn gàng, sắc nét.
Phiên bản mới đa dạng màu sắc & tem xe cá tính
Cùng với thiết kế sắc nét & phối màu mang đậm tinh thần thể thao của Phiên bản Đặc biệt và Tiêu chuẩn, Air Blade 2025 nay có thêm hai phiên bản kết hợp cùng tem xe mới cá tính và mạnh mẽ.
Phiên bản Thể thao
sở hữu tông màu xám thể thao khỏe khoắn, điểm xuyết các miếng ốp màu đỏ trên thân xe tạo điểm nhấn ấn tượng. Yên xe xám đen cùng dải chỉ đỏ nổi bật làm sắc nét hơn sự mạnh mẽ và nam tính.
Phiên bản Cao cấp
Tông màu Bạc Xanh Đen và Bạc Đỏ Đen cùng các chi tiết phối màu thời thượng sẽ là lựa chọn tuyệt vời cho những khách hàng đang tìm kiếm sự “”cao cấp và mạnh mẽ”” trong từng chi tiết.
Tem số 125 & 160 mới nổi bật, tạo cảm giác hiện đại và năng động cho người lái.

Cụm đèn LED hiện đại
Air Blade sử dụng đèn định vị LED cỡ lớn với thiết kế đèn trước được mô phỏng cấu trúc đèn từ những mẫu xe phân khối lớn, tạo cảm giác thể thao năng động.
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thân | Air Blade 125: 113kg
Air Blade 160: 114kg |
| Dài x Rộng x Cao | Air Blade 125: 1.887mm x 687mm x 1.092mm
Air Blade 160: 1.890mm x 686mm x 1.116mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.286mm |
| Độ cao yên | 775mm |
| Khoảng sáng gầm xe | Air Blade 125: 141mm
Air Blade 160: 142mm |
| Dung tích bình xăng | 4,4 lít |
| Kích cỡ lốp | Air Blade 125: Lốp trước 80/90 – Lốp sau 90/90
Air Blade 160: Lốp trước 90/80 – Lốp sau 100/80 |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | Xăng, 4 kỳ, 1 xi-lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Dung tích xi-lanh | Air Blade 125: 124,8cm³
Air Blade 160: 156,9cm³ |
| Đường kính x hành trình pít-tông | Air Blade 125: 53,50mm x 55,50mm
Air Blade 160: 60,00mm x 55,50mm |
| Tỉ số nén | Air Blade 125: 11,5:1
Air Blade 160: 12:1 |
| Công suất tối đa | Air Blade 125: 8,75kW/8500 vòng/phút
Air Blade 160: 11,2kW/8000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | Air Blade 125: 11,3 N.m/6500 vòng/phút
Air Blade 160: 14,6 N.m/6500 vòng/phút |
| Dung tích dầu động cơ | 0,8 lít khi thay nhớt
0,9 lít khi rã máy |
| Hệ thống truyền động | Dây đai, biến thiên vô cấp |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | Air Blade 125: 2,14l/100km
Air Blade 160: 2,19l/100km |



















